TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажига́ние

giống trungbất động vật
zažigánije[zəʐɨˈɡanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажига́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажига́ние nghĩa là nhen lửa, châm lửa.

Nghĩa của зажига́ние

Danh từ

  1. действие [sự] nhen lửa, châm lửa, đốt, mồi lửa.
  2. kỹ thuật [cái] mồi, đánh tia lửa.

Biến cách của зажига́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зажига́ниезажига́ния
Sinh cách кого? чего?зажига́ниязажига́ний
Tặng cách кому? чему?зажига́ниюзажига́ниям
Đối cách кого? что?зажига́ниезажига́ния
Công cụ cách кем? чем?зажига́ниемзажига́ниями
Giới cách о ком? о чём?зажига́ниизажига́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зажигание nghĩa là gì?

зажигание (danh từ) nghĩa là nhen lửa, châm lửa.

зажигание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажига́ние (phiên âm Latinh zažigánije, IPA [zəʐɨˈɡanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.