TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́л

giống đựcbất động vật
zakál giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́л nghĩa là sự tôi.

Nghĩa của зака́л

Nghĩa lấy theo mục закалка.

Danh từ

  1. Sự tôi.
  2. nghĩa bóng [sự] tôi luyện, rèn luyện, luyện tập.
  3. nghĩa bóng [sức] bền bỉ, dẻo dai.
  4. [sự] dai sức.
  5. Tư chất.

Biến cách của зака́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зака́лзака́лы
Sinh cách кого? чего?зака́лазака́лов
Tặng cách кому? чему?зака́лузака́лам
Đối cách кого? что?зака́лзака́лы
Công cụ cách кем? чем?зака́ломзака́лами
Giới cách о ком? о чём?зака́лезака́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закал nghĩa là gì?

закал (danh từ) nghĩa là sự tôi.

закал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́л (phiên âm Latinh zakál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.