зака́л
giống đựcbất động vật
zakál
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зака́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зака́л nghĩa là sự tôi.
Nghĩa của зака́л
Nghĩa lấy theo mục закалка.
Danh từ
- Sự tôi.
- nghĩa bóng [sự] tôi luyện, rèn luyện, luyện tập.
- nghĩa bóng [sức] bền bỉ, dẻo dai.
- [sự] dai sức.
- Tư chất.
Biến cách của зака́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зака́л | зака́лы |
| Sinh cách кого? чего? | зака́ла | зака́лов |
| Tặng cách кому? чему? | зака́лу | зака́лам |
| Đối cách кого? что? | зака́л | зака́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | зака́лом | зака́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | зака́ле | зака́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
закал nghĩa là gì?
закал (danh từ) nghĩa là sự tôi.
закал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зака́л (phiên âm Latinh zakál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.