зака́зывать
Dấu sắc trên зака́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зака́зывать nghĩa là đặt hàng, đặt làm.
Nghĩa của зака́зывать
Động từ
- Đặt hàng, đặt làm, đặt mua ((giống trung) зака́з).
- зака́зывать обе́дđặt làm bữa ăn
- зака́зывать биле́тđặt mua vé
- зака́зывать костю́мđặt may bộ quần áo
Cặp thể của зака́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зака́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зака́зываю |
| ты | зака́зываешь |
| он / она́ / оно́ | зака́зывает |
| мы | зака́зываем |
| вы | зака́зываете |
| они́ | зака́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зака́зывал |
| Giống cái (она́) | зака́зывала |
| Giống trung (оно́) | зака́зывало |
| Số nhiều (они́) | зака́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зака́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зака́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
заказывать nghĩa là gì?
заказывать (động từ) nghĩa là đặt hàng, đặt làm.
заказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зака́зывать (phiên âm Latinh zakázyvatʹ, IPA [zɐˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.