TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́зывать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zakázyvatʹ[zɐˈkazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́зывать nghĩa là đặt hàng, đặt làm.

Nghĩa của зака́зывать

Động từ

  1. Đặt hàng, đặt làm, đặt mua ((giống trung) зака́з).
    • зака́зывать обе́дđặt làm bữa ăn
    • зака́зывать биле́тđặt mua vé
    • зака́зывать костю́мđặt may bộ quần áo

Cặp thể của зака́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зака́зывать

NgôiHiện tại
язака́зываю
тызака́зываешь
он / она́ / оно́зака́зывает
мызака́зываем
вызака́зываете
они́зака́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зака́зывал
Giống cái (она́)зака́зывала
Giống trung (оно́)зака́зывало
Số nhiều (они́)зака́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зака́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зака́зывайте

Câu hỏi thường gặp

заказывать nghĩa là gì?

заказывать (động từ) nghĩa là đặt hàng, đặt làm.

заказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́зывать (phiên âm Latinh zakázyvatʹ, IPA [zɐˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.