TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́лывать

thể chưa hoàn thành
zakályvatʹ[zɐˈkaɫɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́лывать nghĩa là đâm chết, chọc tiết.

Nghĩa của зака́лывать

Động từ

  1. убивать Đâm chết.
  2. животнных тж. Chọc tiết.
    • заколо́ть свинью́chọc tiết lợn
  3. закреплять Găm, ghim, cài, gài.
    • зака́лывать во́лосыgăm tóc

Chia động từ зака́лывать

NgôiHiện tại
язака́лываю
тызака́лываешь
он / она́ / оно́зака́лывает
мызака́лываем
вызака́лываете
они́зака́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закалывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зака́лывал
Giống cái (она́)зака́лывала
Giống trung (оно́)зака́лывало
Số nhiều (они́)зака́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зака́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зака́лывайте

Câu hỏi thường gặp

закалывать nghĩa là gì?

закалывать (động từ) nghĩa là đâm chết, chọc tiết.

закалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́лывать (phiên âm Latinh zakályvatʹ, IPA [zɐˈkaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.