TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закаля́ть

thể chưa hoàn thành
zakaljátʹ[zəkɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закаля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закаля́ть nghĩa là tôi.

Nghĩa của закаля́ть

Động từ

  1. Tôi. + đối cách
    • закаля́ть стальtôi thép
    • перен.tôi luyện, rèn luyện, luyện tập
    • закаля́ть во́люtôi luyện (rèn luyện) ý chí
    • закалённый в бою́được tôi luyện (rèn luyện) trong chiến đấu

Cặp thể của закаля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закаля́ть

NgôiHiện tại
язакаля́ю
тызакаля́ешь
он / она́ / оно́закаля́ет
мызакаля́ем
вызакаля́ете
они́закаля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закалять.

Quá khứ

Giống đực (он)закаля́л
Giống cái (она́)закаля́ла
Giống trung (оно́)закаля́ло
Số nhiều (они́)закаля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закаля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закаля́йте

Họ từ của закаля́ть

Câu hỏi thường gặp

закалять nghĩa là gì?

закалять (động từ) nghĩa là tôi.

закалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закаля́ть (phiên âm Latinh zakaljátʹ, IPA [zəkɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.