TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заклина́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaklinánije[zəklʲɪˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заклина́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заклина́ние nghĩa là đọc chú, niệm thần chú, chú.

Nghĩa của заклина́ние

Danh từ

  1. действие [sự] đọc chú, niệm thần chú.
  2. слова́ [câu] chú.
  3. мольба [lời] van xin, van lơn, van nài, cầu khẩn.

Biến cách của заклина́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заклина́ниезаклина́ния
Sinh cách кого? чего?заклина́ниязаклина́ний
Tặng cách кому? чему?заклина́ниюзаклина́ниям
Đối cách кого? что?заклина́ниезаклина́ния
Công cụ cách кем? чем?заклина́ниемзаклина́ниями
Giới cách о ком? о чём?заклина́ниизаклина́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заклинание nghĩa là gì?

заклинание (danh từ) nghĩa là đọc chú, niệm thần chú, chú.

заклинание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заклина́ние (phiên âm Latinh zaklinánije, IPA [zəklʲɪˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.