TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закре́пка

giống cáibất động vật
zakrépka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закре́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закре́пка nghĩa là cái kẹp, định chốt.

Nghĩa của закре́пка

Danh từ

  1. Cái kẹp, định chốt.

Biến cách của закре́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закре́пказакре́пки
Sinh cách кого? чего?закре́пкизакре́пок
Tặng cách кому? чему?закре́пкезакре́пкам
Đối cách кого? что?закре́пкузакре́пки
Công cụ cách кем? чем?закре́пкойзакре́пками
Giới cách о ком? о чём?закре́пкезакре́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закрепка nghĩa là gì?

закрепка (danh từ) nghĩa là cái kẹp, định chốt.

закрепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закре́пка (phiên âm Latinh zakrépka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.