закра́шивать
Dấu sắc trên закра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закра́шивать nghĩa là quét sơn lên.
Nghĩa của закра́шивать
Động từ
- Quét sơn (phủ sơn, quét vôi, tô màu, bôi màu) lên.
- закра́сить пятно́ на стене́quét vôi lên vệt bẩn trên tường
Cặp thể của закра́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закра́шиваю |
| ты | закра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | закра́шивает |
| мы | закра́шиваем |
| вы | закра́шиваете |
| они́ | закра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закра́шивал |
| Giống cái (она́) | закра́шивала |
| Giống trung (оно́) | закра́шивало |
| Số nhiều (они́) | закра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закра́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
закрашивать nghĩa là gì?
закрашивать (động từ) nghĩa là quét sơn lên.
закрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закра́шивать (phiên âm Latinh zakrášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.