TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закра́шивать

thể chưa hoàn thành
zakrášivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закра́шивать nghĩa là quét sơn lên.

Nghĩa của закра́шивать

Động từ

  1. Quét sơn (phủ sơn, quét vôi, tô màu, bôi màu) lên.
    • закра́сить пятно́ на стене́quét vôi lên vệt bẩn trên tường

Cặp thể của закра́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закра́шивать

NgôiHiện tại
язакра́шиваю
тызакра́шиваешь
он / она́ / оно́закра́шивает
мызакра́шиваем
вызакра́шиваете
они́закра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)закра́шивал
Giống cái (она́)закра́шивала
Giống trung (оно́)закра́шивало
Số nhiều (они́)закра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закра́шивайте

Câu hỏi thường gặp

закрашивать nghĩa là gì?

закрашивать (động từ) nghĩa là quét sơn lên.

закрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закра́шивать (phiên âm Latinh zakrášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.