TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заку́сочная

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zakúsočnaja[zɐˈkusət͡ɕnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заку́сочная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заку́сочная nghĩa là cái quán điểm tâm, quán ăn nhỏ.

Nghĩa của заку́сочная

Danh từ

  1. Cái quán điểm tâm, quán ăn nhỏ.

Biến cách của заку́сочная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заку́сочнаязаку́сочные
Sinh cách кого? чего?заку́сочнойзаку́сочных
Tặng cách кому? чему?заку́сочнойзаку́сочным
Đối cách кого? что?заку́сочнуюзаку́сочные
Công cụ cách кем? чем?заку́сочнойзаку́сочными
Giới cách о ком? о чём?заку́сочнойзаку́сочных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закусочная nghĩa là gì?

закусочная (danh từ) nghĩa là cái quán điểm tâm, quán ăn nhỏ.

закусочная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заку́сочная (phiên âm Latinh zakúsočnaja, IPA [zɐˈkusət͡ɕnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.