TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заку́ска

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zakúska[zɐˈkuskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заку́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заку́ска nghĩa là món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn nguội.

Nghĩa của заку́ска

Danh từ

  1. лёгкая еда Món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn lót lòng.
  2. холодная еда Món ăn nguội.
  3. перед основной едой Món ăn khai vị.
  4. к вину и т. п. Đồ nhắm.
    • на заку́скуđể kết luận, cuối cùng

Biến cách của заку́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заку́сказаку́ски
Sinh cách кого? чего?заку́скизаку́сок
Tặng cách кому? чему?заку́скезаку́скам
Đối cách кого? что?заку́скузаку́ски
Công cụ cách кем? чем?заку́скойзаку́сками
Giới cách о ком? о чём?заку́скезаку́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заку́ска

Câu hỏi thường gặp

закуска nghĩa là gì?

закуска (danh từ) nghĩa là món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn nguội.

закуска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заку́ска (phiên âm Latinh zakúska, IPA [zɐˈkuskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.