заку́ска
Dấu sắc trên заку́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заку́ска nghĩa là món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn nguội.
Nghĩa của заку́ска
Danh từ
- лёгкая еда Món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn lót lòng.
- холодная еда Món ăn nguội.
- перед основной едой Món ăn khai vị.
- к вину и т. п. Đồ nhắm.
- на заку́скуđể kết luận, cuối cùng
Biến cách của заку́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заку́ска | заку́ски |
| Sinh cách кого? чего? | заку́ски | заку́сок |
| Tặng cách кому? чему? | заку́ске | заку́скам |
| Đối cách кого? что? | заку́ску | заку́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | заку́ской | заку́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | заку́ске | заку́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của заку́ска
Câu hỏi thường gặp
закуска nghĩa là gì?
закуска (danh từ) nghĩa là món ăn nhẹ, món ăn lót dạ, món ăn nguội.
закуска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заку́ска (phiên âm Latinh zakúska, IPA [zɐˈkuskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.