TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закуто́к

giống đựcbất động vật
zakutók[zəkʊˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закуто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закуто́к nghĩa là xó.

Nghĩa của закуто́к

Danh từ

  1. Xó.

Biến cách của закуто́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закуто́кзакутки́
Sinh cách кого? чего?закутка́закутко́в
Tặng cách кому? чему?закутку́закутка́м
Đối cách кого? что?закуто́кзакутки́
Công cụ cách кем? чем?закутко́мзакутка́ми
Giới cách о ком? о чём?закутке́закутка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закуток nghĩa là gì?

закуток (danh từ) nghĩa là xó.

закуток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закуто́к (phiên âm Latinh zakutók, IPA [zəkʊˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.