TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́лповый

zálpovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́лповый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́лповый nghĩa là từng loạt.

Nghĩa của за́лповый

Tính từ

  1. Từng loạt.
    • за́лповый ого́ньhỏa lực từng loạt

Biến cách của за́лповый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchза́лповыйза́лповоеза́лповаяза́лповые
Sinh cáchза́лповогоза́лповогоза́лповойза́лповых
Tặng cáchза́лповомуза́лповомуза́лповойза́лповым
Đối cáchза́лповыйза́лповоеза́лповуюза́лповые
Công cụ cáchза́лповымза́лповымза́лповойза́лповыми
Giới cáchза́лповомза́лповомза́лповойза́лповых
Dạng ngắnза́лповза́лповоза́лповаза́лповы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

залповый nghĩa là gì?

залповый (tính từ) nghĩa là từng loạt.

залповый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́лповый (phiên âm Latinh zálpovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.