TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залуча́ть

thể chưa hoàn thành
zalučátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залуча́ть nghĩa là gọi đến, rủ đến.

Nghĩa của залуча́ть

Động từ

  1. Gọi... đến, rủ... đến, dụ... đến, nhử... đến, dử... đến.
    • залучи́ть кого́-л. в го́стиrủ ai đến chơi nhà

Cặp thể của залуча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залуча́ть

NgôiHiện tại
язалуча́ю
тызалуча́ешь
он / она́ / оно́залуча́ет
мызалуча́ем
вызалуча́ете
они́залуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + залучать.

Quá khứ

Giống đực (он)залуча́л
Giống cái (она́)залуча́ла
Giống trung (оно́)залуча́ло
Số nhiều (они́)залуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залуча́йте

Câu hỏi thường gặp

залучать nghĩa là gì?

залучать (động từ) nghĩa là gọi đến, rủ đến.

залучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залуча́ть (phiên âm Latinh zalučátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.