TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залюбова́ться

thể hoàn thành
zaljubovátʹsja[zəlʲʊbɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залюбова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залюбова́ться nghĩa là ngắm nghía, nhìn mải mê.

Nghĩa của залюбова́ться

Động từ

  1. Ngắm nghía, nhìn mải mê.
    • е́ю мо́жно залюбова́тьсяchị ta có thể nhìn không chán, nàng đẹp vô ngần

Cặp thể của залюбова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залюбова́ться

NgôiTương lai
язалюбу́юсь
тызалюбу́ешься
он / она́ / оно́залюбу́ется
мызалюбу́емся
вызалюбу́етесь
они́залюбу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)залюбова́лся
Giống cái (она́)залюбова́лась
Giống trung (оно́)залюбова́лось
Số nhiều (они́)залюбова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залюбу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залюбу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

залюбоваться nghĩa là gì?

залюбоваться (động từ) nghĩa là ngắm nghía, nhìn mải mê.

залюбоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залюбова́ться (phiên âm Latinh zaljubovátʹsja, IPA [zəlʲʊbɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.