залюбова́ться
Dấu sắc trên залюбова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залюбова́ться nghĩa là ngắm nghía, nhìn mải mê.
Nghĩa của залюбова́ться
Động từ
- Ngắm nghía, nhìn mải mê.
- е́ю мо́жно залюбова́тьсяchị ta có thể nhìn không chán, nàng đẹp vô ngần
Cặp thể của залюбова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ залюбова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | залюбу́юсь |
| ты | залюбу́ешься |
| он / она́ / оно́ | залюбу́ется |
| мы | залюбу́емся |
| вы | залюбу́етесь |
| они́ | залюбу́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залюбова́лся |
| Giống cái (она́) | залюбова́лась |
| Giống trung (оно́) | залюбова́лось |
| Số nhiều (они́) | залюбова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | залюбу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | залюбу́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
залюбоваться nghĩa là gì?
залюбоваться (động từ) nghĩa là ngắm nghía, nhìn mải mê.
залюбоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залюбова́ться (phiên âm Latinh zaljubovátʹsja, IPA [zəlʲʊbɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.