TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зама́сливать

thể chưa hoàn thành
zamáslivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зама́сливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зама́сливать nghĩa là vấy dầu, giây mỡ.

Nghĩa của зама́сливать

Động từ

  1. Vấy dầu, giây mỡ; (kỹ thuật) bôi trơn, bôi dầu, bôi mỡ, làm nhờn.

Cặp thể của зама́сливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зама́сливать

NgôiHiện tại
язама́сливаю
тызама́сливаешь
он / она́ / оно́зама́сливает
мызама́сливаем
вызама́сливаете
они́зама́сливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замасливать.

Quá khứ

Giống đực (он)зама́сливал
Giống cái (она́)зама́сливала
Giống trung (оно́)зама́сливало
Số nhiều (они́)зама́сливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зама́сливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зама́сливайте

Câu hỏi thường gặp

замасливать nghĩa là gì?

замасливать (động từ) nghĩa là vấy dầu, giây mỡ.

замасливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зама́сливать (phiên âm Latinh zamáslivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.