зама́сливать
Dấu sắc trên зама́сливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́сливать nghĩa là vấy dầu, giây mỡ.
Nghĩa của зама́сливать
Động từ
- Vấy dầu, giây mỡ; (kỹ thuật) bôi trơn, bôi dầu, bôi mỡ, làm nhờn.
Cặp thể của зама́сливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зама́сливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зама́сливаю |
| ты | зама́сливаешь |
| он / она́ / оно́ | зама́сливает |
| мы | зама́сливаем |
| вы | зама́сливаете |
| они́ | зама́сливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замасливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зама́сливал |
| Giống cái (она́) | зама́сливала |
| Giống trung (оно́) | зама́сливало |
| Số nhiều (они́) | зама́сливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зама́сливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зама́сливайте |
Câu hỏi thường gặp
замасливать nghĩa là gì?
замасливать (động từ) nghĩa là vấy dầu, giây mỡ.
замасливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́сливать (phiên âm Latinh zamáslivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.