TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замани́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zamanítʹ[zəmɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замани́ть nghĩa là nhử, dử.

Nghĩa của замани́ть

Thể hoàn thành của зама́нивать.

Động từ

  1. Nhử, dử, dụ, dụ dỗ.

Cặp thể của замани́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замани́ть

NgôiTương lai
язаманю́
тызама́нишь
он / она́ / оно́зама́нит
мызама́ним
вызама́ните
они́зама́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замани́л
Giống cái (она́)замани́ла
Giống trung (оно́)замани́ло
Số nhiều (они́)замани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замани́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замани́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

заманить nghĩa là gì?

заманить (động từ) nghĩa là nhử, dử.

заманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замани́ть (phiên âm Latinh zamanítʹ, IPA [zəmɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.