замасливаться
thể chưa hoàn thành
zamaslivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
замасливаться nghĩa là bị vấy dầu, lấm mỡ.
Nghĩa của замасливаться
Động từ
- Bị vấy dầu, lấm mỡ.
Cặp thể của замасливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
замасливаться nghĩa là gì?
замасливаться (động từ) nghĩa là bị vấy dầu, lấm mỡ.
замасливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замасливаться (phiên âm Latinh zamaslivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.