замаха́ть
Dấu sắc trên замаха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замаха́ть nghĩa là bắt đầu vẫy, vỗ.
Nghĩa của замаха́ть
Động từ
- Bắt đầu vẫy, vỗ; (хвостом) [bắt đầu] ve vẩy.
Chia động từ замаха́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замашу́ |
| ты | зама́шешь |
| он / она́ / оно́ | зама́шет |
| мы | зама́шем |
| вы | зама́шете |
| они́ | зама́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замаха́л |
| Giống cái (она́) | замаха́ла |
| Giống trung (оно́) | замаха́ло |
| Số nhiều (они́) | замаха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замаши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замаши́те |
Câu hỏi thường gặp
замахать nghĩa là gì?
замахать (động từ) nghĩa là bắt đầu vẫy, vỗ.
замахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замаха́ть (phiên âm Latinh zamaxátʹ, IPA [zəmɐˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.