TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замаха́ть

thể hoàn thành
zamaxátʹ[zəmɐˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замаха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замаха́ть nghĩa là bắt đầu vẫy, vỗ.

Nghĩa của замаха́ть

Động từ

  1. Bắt đầu vẫy, vỗ; (хвостом) [bắt đầu] ve vẩy.

Chia động từ замаха́ть

NgôiTương lai
язамашу́
тызама́шешь
он / она́ / оно́зама́шет
мызама́шем
вызама́шете
они́зама́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замаха́л
Giống cái (она́)замаха́ла
Giống trung (оно́)замаха́ло
Số nhiều (они́)замаха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замаши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замаши́те

Câu hỏi thường gặp

замахать nghĩa là gì?

замахать (động từ) nghĩa là bắt đầu vẫy, vỗ.

замахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замаха́ть (phiên âm Latinh zamaxátʹ, IPA [zəmɐˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.