зама́хиваться
Dấu sắc trên зама́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́хиваться nghĩa là vung lên, giơ lên.
Nghĩa của зама́хиваться
Động từ
- Vung lên, giơ lên.
- зама́хиваться кулако́мgiơ quả đấm định đánh
- зама́хиваться па́лкой на кого́-л.giơ gậy định đánh ai
- перен.có ý định, dự định, định
Cặp thể của зама́хиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зама́хиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зама́хиваюсь |
| ты | зама́хиваешься |
| он / она́ / оно́ | зама́хивается |
| мы | зама́хиваемся |
| вы | зама́хиваетесь |
| они́ | зама́хиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замахиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зама́хивался |
| Giống cái (она́) | зама́хивалась |
| Giống trung (оно́) | зама́хивалось |
| Số nhiều (они́) | зама́хивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зама́хивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зама́хивайтесь |
Họ từ của зама́хиваться
Câu hỏi thường gặp
замахиваться nghĩa là gì?
замахиваться (động từ) nghĩa là vung lên, giơ lên.
замахиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́хиваться (phiên âm Latinh zamáxivatʹsja, IPA [zɐˈmaxʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.