TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зама́шка

giống cáibất động vật
zamáška[zɐˈmaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зама́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зама́шка nghĩa là điệu bộ, cung cách.

Nghĩa của зама́шка

Danh từ

  1. Điệu bộ, cung cách, cử chỉ, lễ độ; (привычка) thói quen.

Biến cách của зама́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зама́шказама́шки
Sinh cách кого? чего?зама́шкизама́шек
Tặng cách кому? чему?зама́шкезама́шкам
Đối cách кого? что?зама́шкузама́шки
Công cụ cách кем? чем?зама́шкойзама́шками
Giới cách о ком? о чём?зама́шкезама́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

замашка nghĩa là gì?

замашка (danh từ) nghĩa là điệu bộ, cung cách.

замашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зама́шка (phiên âm Latinh zamáška, IPA [zɐˈmaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.