зама́шка
giống cáibất động vật
zamáška[zɐˈmaʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зама́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́шка nghĩa là điệu bộ, cung cách.
Nghĩa của зама́шка
Danh từ
- Điệu bộ, cung cách, cử chỉ, lễ độ; (привычка) thói quen.
Biến cách của зама́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зама́шка | зама́шки |
| Sinh cách кого? чего? | зама́шки | зама́шек |
| Tặng cách кому? чему? | зама́шке | зама́шкам |
| Đối cách кого? что? | зама́шку | зама́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | зама́шкой | зама́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | зама́шке | зама́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
замашка nghĩa là gì?
замашка (danh từ) nghĩa là điệu bộ, cung cách.
замашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́шка (phiên âm Latinh zamáška, IPA [zɐˈmaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.