TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замедле́ние

giống trungbất động vật
zamedlénije[zəmʲɪdˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замедле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замедле́ние nghĩa là sự làm chậm lại, chậm lại.

Nghĩa của замедле́ние

Danh từ

  1. Sự làm chậm lại, chậm lại, giảm tốc.
    • замедление те́мпов[sự] giảm tốc độ
  2. cũ задержка [sự] chậm trễ, trì hoãn.
    • без замедле́нияkhông chậm trễ, không trì hoãn, ngay tưc khắc

Biến cách của замедле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?замедле́ниезамедле́ния
Sinh cách кого? чего?замедле́ниязамедле́ний
Tặng cách кому? чему?замедле́ниюзамедле́ниям
Đối cách кого? что?замедле́ниезамедле́ния
Công cụ cách кем? чем?замедле́ниемзамедле́ниями
Giới cách о ком? о чём?замедле́ниизамедле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

замедление nghĩa là gì?

замедление (danh từ) nghĩa là sự làm chậm lại, chậm lại.

замедление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замедле́ние (phiên âm Latinh zamedlénije, IPA [zəmʲɪdˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.