замая́чить
Dấu sắc trên замая́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замая́чить nghĩa là hiện ra xa xa.
Nghĩa của замая́чить
Động từ
- Hiện ra xa xa.
Chia động từ замая́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замая́чу |
| ты | замая́чишь |
| он / она́ / оно́ | замая́чит |
| мы | замая́чим |
| вы | замая́чите |
| они́ | замая́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замая́чил |
| Giống cái (она́) | замая́чила |
| Giống trung (оно́) | замая́чило |
| Số nhiều (они́) | замая́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замая́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замая́чьте |
Câu hỏi thường gặp
замаячить nghĩa là gì?
замаячить (động từ) nghĩa là hiện ra xa xa.
замаячить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замая́чить (phiên âm Latinh zamajáčitʹ, IPA [zəmɐˈjæt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.