За́мбия
Zámbija[ˈzam⁽ʲ⁾bʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên За́мбия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
За́мбия nghĩa là dăm-bi-a.
Nghĩa của За́мбия
Danh từ riêng
- Dăm-bi-a.
Biến cách của За́мбия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | За́мбия |
| Sinh cách кого? чего? | За́мбии |
| Tặng cách кому? чему? | За́мбии |
| Đối cách кого? что? | За́мбию |
| Công cụ cách кем? чем? | За́мбией |
| Giới cách о ком? о чём? | За́мбии |
Câu hỏi thường gặp
Замбия nghĩa là gì?
Замбия (danh từ riêng) nghĩa là dăm-bi-a.
Замбия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là За́мбия (phiên âm Latinh Zámbija, IPA [ˈzam⁽ʲ⁾bʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.