замо́лкнуть
Dấu sắc trên замо́лкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замо́лкнуть nghĩa là im bặt, im tiếng, ngừng nói.
Nghĩa của замо́лкнуть
Thể hoàn thành của замолка́ть.
Động từ
- Im bặt, im tiếng, nín lặng.
- Ngừng nói.
Cặp thể của замо́лкнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замо́лкнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замо́лкну |
| ты | замо́лкнешь |
| он / она́ / оно́ | замо́лкнет |
| мы | замо́лкнем |
| вы | замо́лкнете |
| они́ | замо́лкнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замо́лк |
| Giống cái (она́) | замо́лкла |
| Giống trung (оно́) | замо́лкло |
| Số nhiều (они́) | замо́лкли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замо́лкни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замо́лкните |
Câu hỏi thường gặp
замолкнуть nghĩa là gì?
замолкнуть (động từ) nghĩa là im bặt, im tiếng, ngừng nói.
замолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замо́лкнуть (phiên âm Latinh zamólknutʹ, IPA [zɐˈmoɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.