TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замо́лкнуть

thể hoàn thành
zamólknutʹ[zɐˈmoɫknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замо́лкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замо́лкнуть nghĩa là im bặt, im tiếng, ngừng nói.

Nghĩa của замо́лкнуть

Thể hoàn thành của замолка́ть.

Động từ

  1. Im bặt, im tiếng, nín lặng.
  2. Ngừng nói.

Cặp thể của замо́лкнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замо́лкнуть

NgôiTương lai
язамо́лкну
тызамо́лкнешь
он / она́ / оно́замо́лкнет
мызамо́лкнем
вызамо́лкнете
они́замо́лкнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замо́лк
Giống cái (она́)замо́лкла
Giống trung (оно́)замо́лкло
Số nhiều (они́)замо́лкли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замо́лкни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замо́лкните

Câu hỏi thường gặp

замолкнуть nghĩa là gì?

замолкнуть (động từ) nghĩa là im bặt, im tiếng, ngừng nói.

замолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замо́лкнуть (phiên âm Latinh zamólknutʹ, IPA [zɐˈmoɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.