TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запротоколи́ровать

thể hoàn thành
zaprotokolírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запротоколи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запротоколи́ровать nghĩa là làm biên bản.

Nghĩa của запротоколи́ровать

Thể hoàn thành của протоколи́ровать.

Động từ

  1. Làm biên bản.

Cặp thể của запротоколи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запротоколи́ровать

NgôiTương lai
язапротоколи́рую
тызапротоколи́руешь
он / она́ / оно́запротоколи́рует
мызапротоколи́руем
вызапротоколи́руете
они́запротоколи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запротоколи́ровал
Giống cái (она́)запротоколи́ровала
Giống trung (оно́)запротоколи́ровало
Số nhiều (они́)запротоколи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запротоколи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запротоколи́руйте

Câu hỏi thường gặp

запротоколировать nghĩa là gì?

запротоколировать (động từ) nghĩa là làm biên bản.

запротоколировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запротоколи́ровать (phiên âm Latinh zaprotokolírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.