запротоколи́ровать
Dấu sắc trên запротоколи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запротоколи́ровать nghĩa là làm biên bản.
Nghĩa của запротоколи́ровать
Thể hoàn thành của протоколи́ровать.
Động từ
- Làm biên bản.
Cặp thể của запротоколи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запротоколи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запротоколи́рую |
| ты | запротоколи́руешь |
| он / она́ / оно́ | запротоколи́рует |
| мы | запротоколи́руем |
| вы | запротоколи́руете |
| они́ | запротоколи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запротоколи́ровал |
| Giống cái (она́) | запротоколи́ровала |
| Giống trung (оно́) | запротоколи́ровало |
| Số nhiều (они́) | запротоколи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запротоколи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запротоколи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
запротоколировать nghĩa là gì?
запротоколировать (động từ) nghĩa là làm biên bản.
запротоколировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запротоколи́ровать (phiên âm Latinh zaprotokolírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.