TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запру́да

giống cáibất động vật
zaprúda[zɐˈprudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запру́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запру́да nghĩa là đập, kè, bể chứa nước.

Nghĩa của запру́да

Danh từ

  1. плотина Đập, kè.
  2. водоём Bể chứa nước.

Biến cách của запру́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запру́дазапру́ды
Sinh cách кого? чего?запру́дызапру́д
Tặng cách кому? чему?запру́дезапру́дам
Đối cách кого? что?запру́дузапру́ды
Công cụ cách кем? чем?запру́дойзапру́дами
Giới cách о ком? о чём?запру́дезапру́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запруда nghĩa là gì?

запруда (danh từ) nghĩa là đập, kè, bể chứa nước.

запруда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запру́да (phiên âm Latinh zaprúda, IPA [zɐˈprudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.