TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запру́живать

thể chưa hoàn thành
zaprúživatʹ[zɐˈpruʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запру́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запру́живать nghĩa là đắp đập, xây kè.

Nghĩa của запру́живать

Động từ

  1. воду Đắp đập, xây kè, be bờ. + đối cách
    • толпа́ запруди́ла у́лицыđám đông tràn ngập đường phố

Cặp thể của запру́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запру́живать

NgôiHiện tại
язапру́живаю
тызапру́живаешь
он / она́ / оно́запру́живает
мызапру́живаем
вызапру́живаете
они́запру́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запруживать.

Quá khứ

Giống đực (он)запру́живал
Giống cái (она́)запру́живала
Giống trung (оно́)запру́живало
Số nhiều (они́)запру́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запру́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запру́живайте

Họ từ của запру́живать

Câu hỏi thường gặp

запруживать nghĩa là gì?

запруживать (động từ) nghĩa là đắp đập, xây kè.

запруживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запру́живать (phiên âm Latinh zaprúživatʹ, IPA [zɐˈpruʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.