зара́за
Dấu sắc trên зара́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зара́за nghĩa là tác nhân sinh bệnh, tác nhân truyền bệnh.
Nghĩa của зара́за
Danh từ
- Tác nhân sinh bệnh, tác nhân truyền bệnh.
- уха́живать за больны́м, не боя́сь зара́зыchăm sóc người ốm không sợ bị lây
Biến cách của зара́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зара́за | зара́зы |
| Sinh cách кого? чего? | зара́зы | зара́з |
| Tặng cách кому? чему? | зара́зе | зара́зам |
| Đối cách кого? что? | зара́зу | зара́з |
| Công cụ cách кем? чем? | зара́зой | зара́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | зара́зе | зара́зах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
зараза nghĩa là gì?
зараза (danh từ) nghĩa là tác nhân sinh bệnh, tác nhân truyền bệnh.
зараза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зара́за (phiên âm Latinh zaráza, IPA [zɐˈrazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.