TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зара́за

giống cáiđộng vật
zaráza[zɐˈrazə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зара́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зара́за nghĩa là tác nhân sinh bệnh, tác nhân truyền bệnh.

Nghĩa của зара́за

Danh từ

  1. Tác nhân sinh bệnh, tác nhân truyền bệnh.
    • уха́живать за больны́м, не боя́сь зара́зыchăm sóc người ốm không sợ bị lây

Biến cách của зара́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зара́зазара́зы
Sinh cách кого? чего?зара́зызара́з
Tặng cách кому? чему?зара́зезара́зам
Đối cách кого? что?зара́зузара́з
Công cụ cách кем? чем?зара́зойзара́зами
Giới cách о ком? о чём?зара́зезара́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зараза nghĩa là gì?

зараза (danh từ) nghĩa là tác nhân sinh bệnh, tác nhân truyền bệnh.

зараза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зара́за (phiên âm Latinh zaráza, IPA [zɐˈrazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.