TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зару́бка

giống cáibất động vật
zarúbka[zɐˈrupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зару́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зару́бка nghĩa là vết khía, vết đẽo.

Nghĩa của зару́бка

Danh từ

  1. метка Vết khía, vết đẽo, vết khắc.

Biến cách của зару́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зару́бказару́бки
Sinh cách кого? чего?зару́бкизару́бок
Tặng cách кому? чему?зару́бкезару́бкам
Đối cách кого? что?зару́бкузару́бки
Công cụ cách кем? чем?зару́бкойзару́бками
Giới cách о ком? о чём?зару́бкезару́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зарубка nghĩa là gì?

зарубка (danh từ) nghĩa là vết khía, vết đẽo.

зарубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зару́бка (phiên âm Latinh zarúbka, IPA [zɐˈrupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.