зару́бка
giống cáibất động vật
zarúbka[zɐˈrupkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зару́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зару́бка nghĩa là vết khía, vết đẽo.
Nghĩa của зару́бка
Danh từ
- метка Vết khía, vết đẽo, vết khắc.
Biến cách của зару́бка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зару́бка | зару́бки |
| Sinh cách кого? чего? | зару́бки | зару́бок |
| Tặng cách кому? чему? | зару́бке | зару́бкам |
| Đối cách кого? что? | зару́бку | зару́бки |
| Công cụ cách кем? чем? | зару́бкой | зару́бками |
| Giới cách о ком? о чём? | зару́бке | зару́бках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зарубка nghĩa là gì?
зарубка (danh từ) nghĩa là vết khía, vết đẽo.
зарубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зару́бка (phiên âm Latinh zarúbka, IPA [zɐˈrupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.