заруча́ться
Dấu sắc trên заруча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заруча́ться nghĩa là được đảm bảo trước.
Nghĩa của заруча́ться
Động từ
- Được đảm bảo trước.
- заруча́ться подде́ржкой кого́-л.được sự ủng hộ của ai từ trước
- заруча́ться согла́сиемđược sự đồng ý trước
Cặp thể của заруча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заруча́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заруча́юсь |
| ты | заруча́ешься |
| он / она́ / оно́ | заруча́ется |
| мы | заруча́емся |
| вы | заруча́етесь |
| они́ | заруча́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заручаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заруча́лся |
| Giống cái (она́) | заруча́лась |
| Giống trung (оно́) | заруча́лось |
| Số nhiều (они́) | заруча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заруча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заруча́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
заручаться nghĩa là gì?
заручаться (động từ) nghĩa là được đảm bảo trước.
заручаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заруча́ться (phiên âm Latinh zaručátʹsja, IPA [zərʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.