TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заслу́шаться

thể hoàn thành
zaslúšatʹsja[zɐsˈɫuʂət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заслу́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заслу́шаться nghĩa là mải nghe, nghe say sưa.

Nghĩa của заслу́шаться

Thể hoàn thành của заслу́шиваться.

Động từ

  1. Mải nghe, nghe say sưa.

Cặp thể của заслу́шаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заслу́шаться

NgôiTương lai
язаслу́шаюсь
тызаслу́шаешься
он / она́ / оно́заслу́шается
мызаслу́шаемся
вызаслу́шаетесь
они́заслу́шаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заслу́шался
Giống cái (она́)заслу́шалась
Giống trung (оно́)заслу́шалось
Số nhiều (они́)заслу́шались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заслу́шайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заслу́шайтесь

Họ từ của заслу́шаться

Câu hỏi thường gặp

заслушаться nghĩa là gì?

заслушаться (động từ) nghĩa là mải nghe, nghe say sưa.

заслушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заслу́шаться (phiên âm Latinh zaslúšatʹsja, IPA [zɐsˈɫuʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.