заслу́шаться
Dấu sắc trên заслу́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заслу́шаться nghĩa là mải nghe, nghe say sưa.
Nghĩa của заслу́шаться
Thể hoàn thành của заслу́шиваться.
Động từ
- Mải nghe, nghe say sưa.
Cặp thể của заслу́шаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заслу́шаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заслу́шаюсь |
| ты | заслу́шаешься |
| он / она́ / оно́ | заслу́шается |
| мы | заслу́шаемся |
| вы | заслу́шаетесь |
| они́ | заслу́шаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заслу́шался |
| Giống cái (она́) | заслу́шалась |
| Giống trung (оно́) | заслу́шалось |
| Số nhiều (они́) | заслу́шались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заслу́шайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заслу́шайтесь |
Họ từ của заслу́шаться
Câu hỏi thường gặp
заслушаться nghĩa là gì?
заслушаться (động từ) nghĩa là mải nghe, nghe say sưa.
заслушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заслу́шаться (phiên âm Latinh zaslúšatʹsja, IPA [zɐsˈɫuʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.