TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заслужи́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zaslužítʹ[zəsɫʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заслужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заслужи́ть nghĩa là đáng được.

Nghĩa của заслужи́ть

Thể hoàn thành của заслу́живать.

Động từ

  1. Đáng được; (thể hoàn thành) được.
  2. khẩu ngữ Được.
  3. Xứng đáng.

Cặp thể của заслужи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заслужи́ть

NgôiTương lai
язаслужу́
тызаслу́жишь
он / она́ / оно́заслу́жит
мызаслу́жим
вызаслу́жите
они́заслу́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заслужи́л
Giống cái (она́)заслужи́ла
Giống trung (оно́)заслужи́ло
Số nhiều (они́)заслужи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заслужи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заслужи́те

Họ từ của заслужи́ть

Câu hỏi thường gặp

заслужить nghĩa là gì?

заслужить (động từ) nghĩa là đáng được.

заслужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заслужи́ть (phiên âm Latinh zaslužítʹ, IPA [zəsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.