заслужи́ть
Dấu sắc trên заслужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заслужи́ть nghĩa là đáng được.
Nghĩa của заслужи́ть
Thể hoàn thành của заслу́живать.
Động từ
- Đáng được; (thể hoàn thành) được.
- khẩu ngữ Được.
- Xứng đáng.
Cặp thể của заслужи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заслужи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заслужу́ |
| ты | заслу́жишь |
| он / она́ / оно́ | заслу́жит |
| мы | заслу́жим |
| вы | заслу́жите |
| они́ | заслу́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заслужи́л |
| Giống cái (она́) | заслужи́ла |
| Giống trung (оно́) | заслужи́ло |
| Số nhiều (они́) | заслужи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заслужи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заслужи́те |
Họ từ của заслужи́ть
Câu hỏi thường gặp
заслужить nghĩa là gì?
заслужить (động từ) nghĩa là đáng được.
заслужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заслужи́ть (phiên âm Latinh zaslužítʹ, IPA [zəsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.