засмея́ть
thể hoàn thành
zasmejátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên засмея́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засмея́ть nghĩa là chế nhạo, chế giễu.
Nghĩa của засмея́ть
Động từ
- khẩu ngữ Chế nhạo, chế giễu, nhạo báng. + đối cách
Chia động từ засмея́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засмею́ |
| ты | засмеёшь |
| он / она́ / оно́ | засмеёт |
| мы | засмеём |
| вы | засмеёте |
| они́ | засмею́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засмея́л |
| Giống cái (она́) | засмея́ла |
| Giống trung (оно́) | засмея́ло |
| Số nhiều (они́) | засмея́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засме́йте |
Câu hỏi thường gặp
засмеять nghĩa là gì?
засмеять (động từ) nghĩa là chế nhạo, chế giễu.
засмеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засмея́ть (phiên âm Latinh zasmejátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.