TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засмея́ть

thể hoàn thành
zasmejátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засмея́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засмея́ть nghĩa là chế nhạo, chế giễu.

Nghĩa của засмея́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Chế nhạo, chế giễu, nhạo báng. + đối cách

Chia động từ засмея́ть

NgôiTương lai
язасмею́
тызасмеёшь
он / она́ / оно́засмеёт
мызасмеём
вызасмеёте
они́засмею́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засмея́л
Giống cái (она́)засмея́ла
Giống trung (оно́)засмея́ло
Số nhiều (они́)засмея́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засме́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засме́йте

Câu hỏi thường gặp

засмеять nghĩa là gì?

засмеять (động từ) nghĩa là chế nhạo, chế giễu.

засмеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засмея́ть (phiên âm Latinh zasmejátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.