TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засмея́ться

thể hoàn thành
zasmejátʹsja[zəsmʲɪˈjat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засмея́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засмея́ться nghĩa là bật cười, phì cười.

Nghĩa của засмея́ться

Động từ

  1. Bật cười, phì cười.

Cặp thể của засмея́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засмея́ться

NgôiTương lai
язасмею́сь
тызасмеёшься
он / она́ / оно́засмеётся
мызасмеёмся
вызасмеётесь
они́засмею́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засмея́лся
Giống cái (она́)засмея́лась
Giống trung (оно́)засмея́лось
Số nhiều (они́)засмея́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засме́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засме́йтесь

Câu ví dụ với засмея́ться

  • Никто не засмеялся. Không ai cười cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4752214
  • Если засмеёшься, проиграешь. Nếu bạn cười, bạn thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729383
  • Если засмеётесь, проиграете. Nếu bạn cười, bạn thua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13729386
  • Кто-то засмеялся. Ai đó đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501515
  • Том засмеялся. Tom đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782884
  • Девочки засмеялись. Đám con gái cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4865863
  • Девчонки засмеялись. Đám con gái cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596661
  • Они засмеялись. Họ đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5879903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

засмеяться nghĩa là gì?

засмеяться (động từ) nghĩa là bật cười, phì cười.

засмеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засмея́ться (phiên âm Latinh zasmejátʹsja, IPA [zəsmʲɪˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.