TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засоре́ние

giống trungbất động vật
zasorénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засоре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засоре́ние nghĩa là sự làm bẩn, xả rác.

Nghĩa của засоре́ние

Danh từ

  1. Sự làm bẩn, xả rác, làm rác bẩn; (канализации и т. п.) [sự] tắc, ứ tắc; (сорными травами) [sự] bỏ cỏ, có cỏ dại.
    • засорение рек и водоёмов[sự] làm bẩn nước sông và các hồ ao
    • засорение желу́дка(y học) [sự] bội thực, trúng thực

Biến cách của засоре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засоре́ниезасоре́ния
Sinh cách кого? чего?засоре́ниязасоре́ний
Tặng cách кому? чему?засоре́ниюзасоре́ниям
Đối cách кого? что?засоре́ниезасоре́ния
Công cụ cách кем? чем?засоре́ниемзасоре́ниями
Giới cách о ком? о чём?засоре́ниизасоре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

засорение nghĩa là gì?

засорение (danh từ) nghĩa là sự làm bẩn, xả rác.

засорение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засоре́ние (phiên âm Latinh zasorénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.