TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засо́л

giống đựcbất động vật
zasól giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засо́л nghĩa là muối, ướp muối.

Nghĩa của засо́л

Danh từ

  1. действие [sự] muối, ướp muối.
  2. способ, качество соления [cách] muối, ướp muối.
    • вку́сный засо́л[cách] ướp muối ngon

Biến cách của засо́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?засо́лзасо́лы
Sinh cách кого? чего?засо́лазасо́лов
Tặng cách кому? чему?засо́лузасо́лам
Đối cách кого? что?засо́лзасо́лы
Công cụ cách кем? чем?засо́ломзасо́лами
Giới cách о ком? о чём?засо́лезасо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

засол nghĩa là gì?

засол (danh từ) nghĩa là muối, ướp muối.

засол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засо́л (phiên âm Latinh zasól); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.