TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засориться

thể hoàn thành
zasoritʹsja giọng máy của trình duyệt

засориться nghĩa là bị bẩn, rác bẩn.

Nghĩa của засориться

Nghĩa lấy theo mục засоряться.

Động từ

  1. Bị bẩn, rác bẩn; (закупориваться) [bị] tắc, nghẽn, tắc nghẽn, ứ tắc.

Câu hỏi thường gặp

засориться nghĩa là gì?

засориться (động từ) nghĩa là bị bẩn, rác bẩn.

засориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засориться (phiên âm Latinh zasoritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.