заста́ва
giống cáibất động vật
zastáva[zɐˈstavə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заста́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заста́ва nghĩa là cửa ô.
Nghĩa của заста́ва
Danh từ
- lịch sử Cửa ô.
- quân sự Đồn, trạm.
- пограни́чная заста́ваđồn biên phòng
- воен.đội canh phòng
Biến cách của заста́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заста́ва | заста́вы |
| Sinh cách кого? чего? | заста́вы | заста́в |
| Tặng cách кому? чему? | заста́ве | заста́вам |
| Đối cách кого? что? | заста́ву | заста́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | заста́вой | заста́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | заста́ве | заста́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
застава nghĩa là gì?
застава (danh từ) nghĩa là cửa ô.
застава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заста́ва (phiên âm Latinh zastáva, IPA [zɐˈstavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.