TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заста́ва

giống cáibất động vật
zastáva[zɐˈstavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заста́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заста́ва nghĩa là cửa ô.

Nghĩa của заста́ва

Danh từ

  1. lịch sử Cửa ô.
  2. quân sự Đồn, trạm.
    • пограни́чная заста́ваđồn biên phòng
    • воен.đội canh phòng

Biến cách của заста́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заста́вазаста́вы
Sinh cách кого? чего?заста́вызаста́в
Tặng cách кому? чему?заста́везаста́вам
Đối cách кого? что?заста́вузаста́вы
Công cụ cách кем? чем?заста́войзаста́вами
Giới cách о ком? о чём?заста́везаста́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

застава nghĩa là gì?

застава (danh từ) nghĩa là cửa ô.

застава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заста́ва (phiên âm Latinh zastáva, IPA [zɐˈstavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.