TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застава́ть

thể chưa hoàn thành
zastavátʹ[zəstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застава́ть nghĩa là gặp.

Nghĩa của застава́ть

Động từ

  1. Gặp; (застигать) bắt gặp.
    • не заста́ть кого́-л. до́маkhông gặp ai ở nhà
    • застава́ть кого́-л. враспло́хbắt chợp (bắt chặp, bắt chợt) ai
    • застава́ть кого́-л. на ме́сте преступле́нияbắt quả tang
    • война́ заста́ла меня́ в Ленинградеchiến tranh bùng nổ khi tôi ở Lê-nin-grát

Cặp thể của застава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застава́ть

NgôiHiện tại
язастаю́
тызастаёшь
он / она́ / оно́застаёт
мызастаём
вызастаёте
они́застаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заставать.

Quá khứ

Giống đực (он)застава́л
Giống cái (она́)застава́ла
Giống trung (оно́)застава́ло
Số nhiều (они́)застава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застава́йте

Câu hỏi thường gặp

заставать nghĩa là gì?

заставать (động từ) nghĩa là gặp.

заставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застава́ть (phiên âm Latinh zastavátʹ, IPA [zəstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.