застава́ть
Dấu sắc trên застава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застава́ть nghĩa là gặp.
Nghĩa của застава́ть
Động từ
- Gặp; (застигать) bắt gặp.
- не заста́ть кого́-л. до́маkhông gặp ai ở nhà
- застава́ть кого́-л. враспло́хbắt chợp (bắt chặp, bắt chợt) ai
- застава́ть кого́-л. на ме́сте преступле́нияbắt quả tang
- война́ заста́ла меня́ в Ленинградеchiến tranh bùng nổ khi tôi ở Lê-nin-grát
Cặp thể của застава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | застаю́ |
| ты | застаёшь |
| он / она́ / оно́ | застаёт |
| мы | застаём |
| вы | застаёте |
| они́ | застаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застава́л |
| Giống cái (она́) | застава́ла |
| Giống trung (оно́) | застава́ло |
| Số nhiều (они́) | застава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застава́йте |
Câu hỏi thường gặp
заставать nghĩa là gì?
заставать (động từ) nghĩa là gặp.
заставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застава́ть (phiên âm Latinh zastavátʹ, IPA [zəstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.