TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застра́чивать

thể chưa hoàn thành
zastráčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застра́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застра́чивать nghĩa là khâu đột, khâu máy.

Nghĩa của застра́чивать

Động từ

  1. Khâu đột, khâu máy.

Chia động từ застра́чивать

NgôiHiện tại
язастра́чиваю
тызастра́чиваешь
он / она́ / оно́застра́чивает
мызастра́чиваем
вызастра́чиваете
они́застра́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застрачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)застра́чивал
Giống cái (она́)застра́чивала
Giống trung (оно́)застра́чивало
Số nhiều (они́)застра́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застра́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застра́чивайте

Câu hỏi thường gặp

застрачивать nghĩa là gì?

застрачивать (động từ) nghĩa là khâu đột, khâu máy.

застрачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застра́чивать (phiên âm Latinh zastráčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.