застра́чивать
Dấu sắc trên застра́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застра́чивать nghĩa là khâu đột, khâu máy.
Nghĩa của застра́чивать
Động từ
- Khâu đột, khâu máy.
Chia động từ застра́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | застра́чиваю |
| ты | застра́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | застра́чивает |
| мы | застра́чиваем |
| вы | застра́чиваете |
| они́ | застра́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застрачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застра́чивал |
| Giống cái (она́) | застра́чивала |
| Giống trung (оно́) | застра́чивало |
| Số nhiều (они́) | застра́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застра́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застра́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
застрачивать nghĩa là gì?
застрачивать (động từ) nghĩa là khâu đột, khâu máy.
застрачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застра́чивать (phiên âm Latinh zastráčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.