TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застра́иваться

thể chưa hoàn thành
zastráivatʹsja[zɐˈstraɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застра́иваться nghĩa là được xây dựng, kiến thiết.

Nghĩa của застра́иваться

Động từ

  1. Được xây dựng, kiến thiết.
    • э́тот уча́сток застра́иватьсяается но́выми дома́миtrên khu đất này đang xây dựng (kiến thiết) những nhà mới

Cặp thể của застра́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застра́иваться

NgôiHiện tại
язастра́иваюсь
тызастра́иваешься
он / она́ / оно́застра́ивается
мызастра́иваемся
вызастра́иваетесь
они́застра́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застраиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)застра́ивался
Giống cái (она́)застра́ивалась
Giống trung (оно́)застра́ивалось
Số nhiều (они́)застра́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застра́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застра́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

застраиваться nghĩa là gì?

застраиваться (động từ) nghĩa là được xây dựng, kiến thiết.

застраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застра́иваться (phiên âm Latinh zastráivatʹsja, IPA [zɐˈstraɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.