застрели́ть
Dấu sắc trên застрели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застрели́ть nghĩa là bắn chết.
Nghĩa của застрели́ть
Động từ
- Bắn chết. + đối cách
Chia động từ застрели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застрелю́ |
| ты | застре́лишь |
| он / она́ / оно́ | застре́лит |
| мы | застре́лим |
| вы | застре́лите |
| они́ | застре́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застрели́л |
| Giống cái (она́) | застрели́ла |
| Giống trung (оно́) | застрели́ло |
| Số nhiều (они́) | застрели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застрели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застрели́те |
Câu ví dụ với застрели́ть
- Тома застрелили. Tom đã bị bắn chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5748079
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
застрелить nghĩa là gì?
застрелить (động từ) nghĩa là bắn chết.
застрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застрели́ть (phiên âm Latinh zastrelítʹ, IPA [zəstrʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.