TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застрели́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zastrelítʹ[zəstrʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застрели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застрели́ть nghĩa là bắn chết.

Nghĩa của застрели́ть

Động từ

  1. Bắn chết. + đối cách

Chia động từ застрели́ть

NgôiTương lai
язастрелю́
тызастре́лишь
он / она́ / оно́застре́лит
мызастре́лим
вызастре́лите
они́застре́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застрели́л
Giống cái (она́)застрели́ла
Giống trung (оно́)застрели́ло
Số nhiều (они́)застрели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застрели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застрели́те

Câu ví dụ với застрели́ть

  • Тома застрелили. Tom đã bị bắn chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5748079

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

застрелить nghĩa là gì?

застрелить (động từ) nghĩa là bắn chết.

застрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застрели́ть (phiên âm Latinh zastrelítʹ, IPA [zəstrʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.