TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застре́льщик

giống đựcđộng vật
zastrélʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застре́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застре́льщик nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.

Nghĩa của застре́льщик

Danh từ

  1. Người khởi xướng, người thủ xướng, người đề xướng.
    • застре́льщик соревнова́нияngười khởi xướng phong trào thi đua

Biến cách của застре́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?застре́льщикзастре́льщики
Sinh cách кого? чего?застре́льщиказастре́льщиков
Tặng cách кому? чему?застре́льщикузастре́льщикам
Đối cách кого? что?застре́льщиказастре́льщиков
Công cụ cách кем? чем?застре́льщикомзастре́льщиками
Giới cách о ком? о чём?застре́льщикезастре́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

застрельщик nghĩa là gì?

застрельщик (danh từ) nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.

застрельщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застре́льщик (phiên âm Latinh zastrélʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.