застре́льщик
Dấu sắc trên застре́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застре́льщик nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.
Nghĩa của застре́льщик
Danh từ
- Người khởi xướng, người thủ xướng, người đề xướng.
- застре́льщик соревнова́нияngười khởi xướng phong trào thi đua
Biến cách của застре́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | застре́льщик | застре́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | застре́льщика | застре́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | застре́льщику | застре́льщикам |
| Đối cách кого? что? | застре́льщика | застре́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | застре́льщиком | застре́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | застре́льщике | застре́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
застрельщик nghĩa là gì?
застрельщик (danh từ) nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.
застрельщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застре́льщик (phiên âm Latinh zastrélʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.