TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засуши́ть

thể hoàn thành
zasušítʹ[zəsʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засуши́ть nghĩa là làm khô đi.

Nghĩa của засуши́ть

Thể hoàn thành của засу́шивать.

Động từ

  1. Làm... khô đi; (цветы) ép khô.

Cặp thể của засуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засуши́ть

NgôiTương lai
язасушу́
тызасу́шишь
он / она́ / оно́засу́шит
мызасу́шим
вызасу́шите
они́засу́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засуши́л
Giống cái (она́)засуши́ла
Giống trung (оно́)засуши́ло
Số nhiều (они́)засуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засуши́те

Câu hỏi thường gặp

засушить nghĩa là gì?

засушить (động từ) nghĩa là làm khô đi.

засушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засуши́ть (phiên âm Latinh zasušítʹ, IPA [zəsʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.