TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зато́

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zató[zɐˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зато́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зато́ nghĩa là bù lại, được cái.

Nghĩa của зато́

Liên từ

  1. Bù lại, được cái, nhưng bù lại.

Câu hỏi thường gặp

зато nghĩa là gì?

зато (liên từ) nghĩa là bù lại, được cái.

зато đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зато́ (phiên âm Latinh zató, IPA [zɐˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.