зато́
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zató[zɐˈto]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зато́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зато́ nghĩa là bù lại, được cái.
Nghĩa của зато́
Liên từ
- Bù lại, được cái, nhưng bù lại.
Câu hỏi thường gặp
зато nghĩa là gì?
зато (liên từ) nghĩa là bù lại, được cái.
зато đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зато́ (phiên âm Latinh zató, IPA [zɐˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.