TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затова́ривание

giống trungbất động vật
zatovárivanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затова́ривание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затова́ривание nghĩa là Sự ứ đọng hàng hóa.

Nghĩa của затова́ривание

Danh từ

  1. Sự ứ đọng hàng hóa.

Biến cách của затова́ривание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?затова́риваниезатова́ривания
Sinh cách кого? чего?затова́риваниязатова́риваний
Tặng cách кому? чему?затова́риваниюзатова́риваниям
Đối cách кого? что?затова́риваниезатова́ривания
Công cụ cách кем? чем?затова́риваниемзатова́риваниями
Giới cách о ком? о чём?затова́риваниизатова́риваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

затоваривание nghĩa là gì?

затоваривание (danh từ) nghĩa là Sự ứ đọng hàng hóa.

затоваривание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затова́ривание (phiên âm Latinh zatovárivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.