TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затова́ривать

thể chưa hoàn thành
zatovárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затова́ривать nghĩa là Làm ứ đọng hàng hóa.

Nghĩa của затова́ривать

Động từ

  1. Làm ứ đọng hàng hóa.

Cặp thể của затова́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затова́ривать

NgôiHiện tại
язатова́риваю
тызатова́риваешь
он / она́ / оно́затова́ривает
мызатова́риваем
вызатова́риваете
они́затова́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затоваривать.

Quá khứ

Giống đực (он)затова́ривал
Giống cái (она́)затова́ривала
Giống trung (оно́)затова́ривало
Số nhiều (они́)затова́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затова́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затова́ривайте

Câu hỏi thường gặp

затоваривать nghĩa là gì?

затоваривать (động từ) nghĩa là Làm ứ đọng hàng hóa.

затоваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затова́ривать (phiên âm Latinh zatovárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.