затова́ривать
Dấu sắc trên затова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затова́ривать nghĩa là Làm ứ đọng hàng hóa.
Nghĩa của затова́ривать
Động từ
- Làm ứ đọng hàng hóa.
Cặp thể của затова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затова́риваю |
| ты | затова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | затова́ривает |
| мы | затова́риваем |
| вы | затова́риваете |
| они́ | затова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затоваривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затова́ривал |
| Giống cái (она́) | затова́ривала |
| Giống trung (оно́) | затова́ривало |
| Số nhiều (они́) | затова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затова́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
затоваривать nghĩa là gì?
затоваривать (động từ) nghĩa là Làm ứ đọng hàng hóa.
затоваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затова́ривать (phiên âm Latinh zatovárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.