TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зато́н

giống đựcbất động vật
zatón[zɐˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зато́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зато́н nghĩa là vụng sông, hồ móng ngựa.

Nghĩa của зато́н

Danh từ

  1. Vụng sông, hồ móng ngựa.

Biến cách của зато́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зато́нзато́ны
Sinh cách кого? чего?зато́назато́нов
Tặng cách кому? чему?зато́нузато́нам
Đối cách кого? что?зато́нзато́ны
Công cụ cách кем? чем?зато́номзато́нами
Giới cách о ком? о чём?зато́незато́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

затон nghĩa là gì?

затон (danh từ) nghĩa là vụng sông, hồ móng ngựa.

затон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зато́н (phiên âm Latinh zatón, IPA [zɐˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.