TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затону́ть

thể hoàn thành
zatonútʹ[zətɐˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затону́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затону́ть nghĩa là bị chìm, đắm.

Nghĩa của затону́ть

Động từ

  1. Bị chìm, đắm.
    • кора́бль затону́лchiếc tàu [bị] đắm

Chia động từ затону́ть

NgôiTương lai
язатону́
тызато́нешь
он / она́ / оно́зато́нет
мызато́нем
вызато́нете
они́зато́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затону́л
Giống cái (она́)затону́ла
Giống trung (оно́)затону́ло
Số nhiều (они́)затону́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затони́те

Câu hỏi thường gặp

затонуть nghĩa là gì?

затонуть (động từ) nghĩa là bị chìm, đắm.

затонуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затону́ть (phiên âm Latinh zatonútʹ, IPA [zətɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.