затону́ть
Dấu sắc trên затону́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затону́ть nghĩa là bị chìm, đắm.
Nghĩa của затону́ть
Động từ
- Bị chìm, đắm.
- кора́бль затону́лchiếc tàu [bị] đắm
Chia động từ затону́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затону́ |
| ты | зато́нешь |
| он / она́ / оно́ | зато́нет |
| мы | зато́нем |
| вы | зато́нете |
| они́ | зато́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затону́л |
| Giống cái (она́) | затону́ла |
| Giống trung (оно́) | затону́ло |
| Số nhiều (они́) | затону́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затони́те |
Câu hỏi thường gặp
затонуть nghĩa là gì?
затонуть (động từ) nghĩa là bị chìm, đắm.
затонуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затону́ть (phiên âm Latinh zatonútʹ, IPA [zətɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.