затопи́ть
Dấu sắc trên затопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затопи́ть nghĩa là tràn, dìm.
Nghĩa của затопи́ть
Động từ
- Tràn.
- Dìm.
Cặp thể của затопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затоплю́ |
| ты | зато́пишь |
| он / она́ / оно́ | зато́пит |
| мы | зато́пим |
| вы | зато́пите |
| они́ | зато́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затопи́л |
| Giống cái (она́) | затопи́ла |
| Giống trung (оно́) | затопи́ло |
| Số nhiều (они́) | затопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затопи́те |
Câu ví dụ với затопи́ть
- У меня погреб затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179536
- Мой подвал затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179533
- Мой погреб затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179535
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
затопить nghĩa là gì?
затопить (động từ) nghĩa là tràn, dìm.
затопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затопи́ть (phiên âm Latinh zatopítʹ, IPA [zətɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.