TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затопи́ть

thể hoàn thành
zatopítʹ[zətɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затопи́ть nghĩa là tràn, dìm.

Nghĩa của затопи́ть

Động từ

  1. Tràn.
  2. Dìm.

Cặp thể của затопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затопи́ть

NgôiTương lai
язатоплю́
тызато́пишь
он / она́ / оно́зато́пит
мызато́пим
вызато́пите
они́зато́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затопи́л
Giống cái (она́)затопи́ла
Giống trung (оно́)затопи́ло
Số nhiều (они́)затопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затопи́те

Câu ví dụ với затопи́ть

  • У меня погреб затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179536
  • Мой подвал затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179533
  • Мой погреб затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179535

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

затопить nghĩa là gì?

затопить (động từ) nghĩa là tràn, dìm.

затопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затопи́ть (phiên âm Latinh zatopítʹ, IPA [zətɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.